judicial separation

judicial separation

A judge grants a judicial separation to a couple in court.

Định nghĩa

Danh từ: Sự ly thân theo pháp một phán quyết của tòa án điều chỉnh các quyền trách nhiệm của một cặp vợ chồng sống riêng rẽ. Khác với ly hôn, "judicial separation" không chấm dứt hôn nhân về mặt pháp , nhưng cho phép vợ chồng sống xa nhau trong khi vẫn duy trì các nghĩa vụ pháp như cấp dưỡng hoặc quyền nuôi con.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm xung đột, cặp đôi quyết định xin ly thân theo pháp thay vì ly hôn.)
  • (Tòa án chấp thuận sự ly thân theo pháp , quy định nghĩa vụ của người chồng phải trả tiền cấp dưỡng hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain a judicial separation": đạt được sự ly thân theo pháp .
    • She obtained a judicial separation to protect her assets during the marital dispute. ( ấy đã đạt được sự ly thân theo pháp để bảo vệ tài sản của mình trong cuộc tranh chấp hôn nhân.)
  • "judicial separation proceedings": thủ tục ly thân theo pháp .
    • The judicial separation proceedings took six months to complete. (Thủ tục ly thân theo pháp mất sáu tháng để hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Separation (n): sự ly thân (không nhất thiết phán quyết của tòa án).
    • They agreed on a separation without going to court. (Họ đồng ý ly thân không cần ra tòa.)
  • Legal separation (n): một thuật ngữ tương đương, thường được dùng thay thế cho "judicial separation".
Từ đồng nghĩa
  • Legal separation: ly thân hợp pháp.
  • Marital separation: ly thân hôn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "judicial separation". Tuy nhiên, có thể gặp: - Separate from: tách rời khỏi (ai đó). - They decided to separate from each other after the judicial separation. (Họ quyết định tách rời nhau sau sự ly thân theo pháp .)

Thành ngữ liên quan
  • To live apart: sống riêng rẽ.
    • The judicial separation allowed them to live apart while still being legally married. (Sự ly thân theo pháp cho phép họ sống riêng rẽ trong khi vẫn kết hôn hợp pháp.)